atomic weight
Danh từ:
- Khối lượng nguyên tử: "atomic weight" là khối lượng của một nguyên tử của một nguyên tố hóa học, được biểu thị bằng đơn vị khối lượng nguyên tử (amu). Giá trị này phản ánh tổng số proton và neutron trong hạt nhân nguyên tử, tính trung bình dựa trên các đồng vị tự nhiên của nguyên tố đó.
- (Khối lượng nguyên tử của cacbon xấp xỉ 12,011.)
- (Các nhà hóa học sử dụng khối lượng nguyên tử để tính khối lượng của phân tử trong các phản ứng hóa học.)
"standard atomic weight": khối lượng nguyên tử chuẩn, được công nhận quốc tế dựa trên sự phân bố đồng vị trong tự nhiên.
- The standard atomic weight of oxygen is 15.999. (Khối lượng nguyên tử chuẩn của oxy là 15,999.)
"relative atomic mass": thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính tương đối so với đơn vị khối lượng nguyên tử (1/12 khối lượng của carbon-12).
- Relative atomic mass is another term for atomic weight. (Khối lượng nguyên tử tương đối là một thuật ngữ khác cho khối lượng nguyên tử.)
Atomic mass unit (n): đơn vị khối lượng nguyên tử, ký hiệu amu hoặc u.
- One atomic mass unit is defined as 1/12 the mass of a carbon-12 atom. (Một đơn vị khối lượng nguyên tử được định nghĩa là 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12.)
Atomic number (n): số nguyên tử, khác với "atomic weight", chỉ số proton trong hạt nhân.
- The atomic number of hydrogen is 1, while its atomic weight is 1.008. (Số nguyên tử của hydro là 1, trong khi khối lượng nguyên tử của nó là 1,008.)
- Relative atomic mass: khối lượng nguyên tử tương đối (thuật ngữ chính xác hơn trong hóa học hiện đại).
- Atomic mass: khối lượng nguyên tử (thường dùng thay thế, nhưng có thể bao gồm khối lượng của electron).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic weight" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Không có thành ngữ liên quan đến "atomic weight" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.